Tỉ lệ chế tạo thành công
| Chênh lệch cấp | Tỉ lệ thành công |
|---|---|
| 0 | 95,200927%NCSoft |
| 1 | 95,587774%NCSoft |
| 2 | 95,724539%NCSoft |
| 3 | 95,739046%NCSoft |
| 4 | 95,739046%NCSoft |
| 5 | 95,888298%NCSoft |
| 6 | 96,467538%NCSoft |
| 7 | 96,837241%NCSoft |
| 8 | 96,837241%NCSoft |
| 9 | 96,994884%NCSoft |
| 10 | 96,994884%NCSoft |
| 11 | 96,994884%NCSoft |
| 12 | 96,994884%NCSoft |
| 13 | 96,994884%NCSoft |
| 14 | 97,442639%NCSoft |
| 15 | 97,828799%NCSoft |
| 16 | 97,828799%NCSoft |
| 17 | 97,976185%NCSoft |
| 18 | 97,976185%NCSoft |
| 19 | 97,976185%NCSoft |
| 20 | 97,976185%NCSoft |
| 21 | 97,976185%NCSoft |
| 22 | 97,976185%NCSoft |
| 23 | 97,976185%NCSoft |
| 24 | 97,976185%NCSoft |
| 25 | 98,171275%NCSoft |
| 26 | 98,171275%NCSoft |
| 27 | 98,171275%NCSoft |
| 28 | 98,61903%NCSoft |
| 29 | 98,61903%NCSoft |
| 30 | 98,61903%NCSoft |
| 31 | 98,761433%NCSoft |
| 32 | 98,761433%NCSoft |
| 33 | 98,761433%NCSoft |
| 34 | 98,761433%NCSoft |
| 35 | 98,761433%NCSoft |
Tỉ lệ cơ bản và xác suất combo được hiển thị riêng; không tính tỉ lệ kết hợp.
Thanh chế tạo và thất bại là đơn vị thô, không phải tỉ lệ và không được quy đổi.
Giá trị client: 1.0.41 niêm phong ngày 14 thg 8, 2026, SHA-256 775103344a57b358a4ec3f8033f427156b5196346c65c0cf426194fd3dd1ec3a. Bằng chứng thang đo: công bố NCSoft 20260825200505 ngày 26 thg 8, 2026, SHA-256 472da41886bedf12595412aa6b38e1530ea875572c3102bb184856cb916933c6. Việc đối chiếu chỉ một phần vì API chính thức không cung cấp ID kỹ thuật của client. NCSoft
Mục liên quan
- Enhanced Sharp Balaur ScaleShown in the source language
- Sharp Balaur ScaleShown in the source language
- Superior Dragon Scale Hardener (Bound)Shown in the source language
Nguồn gốc
Nguồn: client game · độ tin cậy: 100%