Tỉ lệ chế tạo thành công
| Chênh lệch cấp | Tỉ lệ thành công |
|---|---|
| 0 | 80,058712%NCSoft |
| 1 | 80,575323%NCSoft |
| 2 | 81,704106%NCSoft |
| 3 | 82,496794%NCSoft |
| 4 | 84,024699%NCSoft |
| 5 | 84,765499%NCSoft |
| 6 | 85,225232%NCSoft |
| 7 | 86,620082%NCSoft |
| 8 | 86,909538%NCSoft |
| 9 | 87,747052%NCSoft |
| 10 | 88,290935%NCSoft |
| 11 | 88,910891%NCSoft |
| 12 | 89,209611%NCSoft |
| 13 | 90,150152%NCSoft |
| 14 | 90,545032%NCSoft |
| 15 | 90,783125%NCSoft |
| 16 | 91,360448%NCSoft |
| 17 | 91,830727%NCSoft |
| 18 | 92,239276%NCSoft |
| 19 | 92,432525%NCSoft |
| 20 | 92,584019%NCSoft |
| 21 | 92,918619%NCSoft |
| 22 | 93,735741%NCSoft |
| 23 | 93,735741%NCSoft |
| 24 | 93,944143%NCSoft |
| 25 | 94,024277%NCSoft |
| 26 | 94,289515%NCSoft |
| 27 | 94,668728%NCSoft |
| 28 | 95,042391%NCSoft |
| 29 | 95,042391%NCSoft |
| 30 | 95,266197%NCSoft |
| 31 | 95,32078%NCSoft |
| 32 | 95,472605%NCSoft |
| 33 | 95,472605%NCSoft |
| 34 | 95,826254%NCSoft |
| 35 | 96,160854%NCSoft |
Tỉ lệ cơ bản và xác suất combo được hiển thị riêng; không tính tỉ lệ kết hợp.
Thanh chế tạo và thất bại là đơn vị thô, không phải tỉ lệ và không được quy đổi.
Giá trị client: 1.0.41 niêm phong ngày 14 thg 8, 2026, SHA-256 775103344a57b358a4ec3f8033f427156b5196346c65c0cf426194fd3dd1ec3a. Bằng chứng thang đo: công bố NCSoft 20260825200505 ngày 26 thg 8, 2026, SHA-256 472da41886bedf12595412aa6b38e1530ea875572c3102bb184856cb916933c6. Việc đối chiếu chỉ một phần vì API chính thức không cung cấp ID kỹ thuật của client. NCSoft
Mục liên quan
- Strahlender Stab des DunkeldrachenkönigsShown in the source language
Nguồn gốc
Nguồn: client game · độ tin cậy: 100%