Tỉ lệ chế tạo thành công
| Chênh lệch cấp | Tỉ lệ thành công |
|---|---|
| 0 | 72,882666%NCSoft |
| 1 | 74,196067%NCSoft |
| 2 | 74,822309%NCSoft |
| 3 | 74,842939%NCSoft |
| 4 | 74,842939%NCSoft |
| 5 | 75,545223%NCSoft |
| 6 | 77,45526%NCSoft |
| 7 | 78,779289%NCSoft |
| 8 | 78,779289%NCSoft |
| 9 | 79,596315%NCSoft |
| 10 | 79,596315%NCSoft |
| 11 | 79,596315%NCSoft |
| 12 | 79,596315%NCSoft |
| 13 | 79,596315%NCSoft |
| 14 | 81,703169%NCSoft |
| 15 | 82,976526%NCSoft |
| 16 | 82,976526%NCSoft |
| 17 | 83,763938%NCSoft |
| 18 | 83,763938%NCSoft |
| 19 | 83,763938%NCSoft |
| 20 | 83,763938%NCSoft |
| 21 | 83,763938%NCSoft |
| 22 | 83,763938%NCSoft |
| 23 | 83,763938%NCSoft |
| 24 | 83,763938%NCSoft |
| 25 | 85,152109%NCSoft |
| 26 | 85,152109%NCSoft |
| 27 | 85,152109%NCSoft |
| 28 | 87,258962%NCSoft |
| 29 | 87,258962%NCSoft |
| 30 | 87,258962%NCSoft |
| 31 | 88,112582%NCSoft |
| 32 | 88,112582%NCSoft |
| 33 | 88,112582%NCSoft |
| 34 | 88,112582%NCSoft |
| 35 | 88,112582%NCSoft |
| 36 | 88,112582%NCSoft |
| 37 | 88,112582%NCSoft |
| 38 | 88,112582%NCSoft |
| 39 | 88,112582%NCSoft |
| 40 | 88,112582%NCSoft |
Tỉ lệ cơ bản và xác suất combo được hiển thị riêng; không tính tỉ lệ kết hợp.
Thanh chế tạo và thất bại là đơn vị thô, không phải tỉ lệ và không được quy đổi.
Giá trị client: 1.0.41 niêm phong ngày 14 thg 8, 2026, SHA-256 775103344a57b358a4ec3f8033f427156b5196346c65c0cf426194fd3dd1ec3a. Bằng chứng thang đo: công bố NCSoft 20260825200505 ngày 26 thg 8, 2026, SHA-256 472da41886bedf12595412aa6b38e1530ea875572c3102bb184856cb916933c6. Việc đối chiếu chỉ một phần vì API chính thức không cung cấp ID kỹ thuật của client. NCSoft
Mục liên quan
- Shown in the source language
Nguồn gốc
Nguồn: client game · độ tin cậy: 100%