Bạn đang xem phiên bản Phương Tây · west-25375877
120
Bản đồ
Bộ lọc đang bậtVị tríGiàyXóa tất cả

Danh mục sống

Khám phá khu vực

Sử thibiểu tượng sắp có

Amethystschuppen (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Aszendierter Daeva (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Aura des Drachen (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Azurblaue Aura (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Azurschwur (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Beginn der Ausbildung (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Blitzender Eisenwall (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Blutiges Abbild (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Blutrotes Zwielichtkleid (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Brüllender Drache (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Dämmerungsbringer (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Der Aszendierte (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Der Aufzeichnende (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Der Beschützer (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Der Denker (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Der Forschende (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Der Wegbereiter (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Der Wissensbewahrende (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Edler Schwur (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Einsamer Verfolger (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Eisenpanzer des Nordwinds (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Eisenpanzerschwur (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Eiserner Berater (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Eisernes Herz (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Erfahrener Experte (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Erforscher der Anderswelt (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Erkunder der Anderswelt (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Erkunder des Blauatems (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Flügel des Schicksals (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Frostblumenspitze (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Geflüster des Himmels (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Gewand des heiligen Lichts (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Glanz der Sonne (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Glänzendes Herz (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Gnade des Drachen (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Gnade des Meteors (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Gnade des Windes (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Goldener Hüter (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Göttliche Gnade (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Hauch der Stille (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Heiliges Versprechen (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Heulender Drache (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Himmelsfeder (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Horn der Ewigkeit (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Hüter der Ehre (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Hüter der Himmelsfeder (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Kampfwille (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Kromedes Gier (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Kuscheliger Shugo-Freund (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Legion des Gelübdes (Stiefel)

Giày · Mọi lớp nhân vật · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có