60
Bản đồ
Bộ lọc đang bậtVị tríOrbXóa tất cả

Danh mục sống

Khám phá khu vực

Sử thibiểu tượng sắp có

Abgrundfragment (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Blaue Dämmerung (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Eid der Vergangenheit (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Eid unter dem Himmel (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Endloser Schleier (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Endloses Präludium (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Eroberer (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Ewige Sonne (Orb)

Orb · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Feuerherrscher (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Fremder Riss (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Gebet des Schamanen (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Geflüster des Schattens (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Gemütlicher Wald-Shugo (Orb)

Orb · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Goldener Schwur (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Goldenes Vermächtnis (Orb)

Orb · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Đặc biệtbiểu tượng sắp có

Hauch des Drachen (Orb)

Orb · Đặc biệt

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Heiliges Licht (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Hüter des Siegels (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Königliches Herz (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Königliches Wappen (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Leerzerreißendes Gebrüll (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Letzte Darbietung (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Lichtring (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Namenloser Könner (Orb)

Orb · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Raue Fährte (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Richter der Wahrheit (Orb)

Orb · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Rote Mondfinsternis (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Schachbrett der Krone (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Schicksalsdaeva (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Schlafende Marke (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Schuppen des Drachen (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Schwarzer Atem (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Schwarzes Mondlicht (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Schwarzschuppen des Abgrunds (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Stählerner Bund (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Sternenlose Nacht (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Stillstehende Zeit (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Strahlende Grenze (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Tiefe Nacht (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Tiefer Atem (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Trümmer des Schlachtfelds (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Uralte Erinnerung (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Urteil des Eises (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Verborgener Weber (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Verbotenes Ritual (Orb)

Orb · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Verfluchte Schuppen des Drachen (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Độc nhấtbiểu tượng sắp có

Vergessenes Lied (Orb)

Orb · Độc nhất

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Thườngbiểu tượng sắp có

Verlassenes Vermächtnis (Orb)

Orb · Thường

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Hiếmbiểu tượng sắp có

Vermächtnis des Großmeisters (Orb)

Orb · Hiếm

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có
Sử thibiểu tượng sắp có

Vermächtnis des Waldes (Orb)

Orb · Sử thi

Shown in Tiếng Đức
Nguồn đang được sắp xếp · sắp có